Kiến thức Tử Vi Đẩu Số
Những gì cần biết để tự đọc được lá số của mình, viết gọn và có bảng tra. Mọi bài đều dùng chung dữ liệu với máy an sao của trang, nên tra ở đâu cũng khớp.
Nền tảng
- Miếu vượng đắc hãm là gì — bảng tra đầy đủ 14 chính tinh
- Tứ Hoá: Hoá Lộc, Hoá Quyền, Hoá Khoa, Hoá Kỵ theo 10 can
- Tuần Không và Triệt Lộ — án ngữ nghĩa là gì
- An sao tử vi: trình tự bảy bước
- Không biết giờ sinh thì lá số còn dùng được không
- Nơi sinh đổi ngày âm lịch, và đổi luôn lá số
Mười bốn chính tinh
- Tử Vi — Đế tinh của Bắc Đẩu, chủ uy quyền và tôn quý, cần bách quan triều củng mới phát huy.
- Thiên Cơ — Sao của mưu trí và biến động, hành Mộc, chủ về đầu óc tính toán và nghề dùng trí.
- Thái Dương — Mặt trời trong lá số, chủ về danh tiếng, người cha và người chồng, sáng nhất ban ngày.
- Vũ Khúc — Tài tinh hành Kim, chủ về tiền bạc kiếm bằng sức mình và tính quyết đoán.
- Thiên Đồng — Phúc tinh hành Thủy, chủ về sự an lành, tính ôn hoà và cái phúc hưởng muộn.
- Liêm Trinh — Sao hai mặt: nghiêm cẩn khi sáng, thị phi khi tối; chủ về kỷ luật và cả đào hoa.
- Thiên Phủ — Kho của Nam Đẩu, hành Thổ, chủ về tích luỹ, giữ của và sự chắc chắn.
- Thái Âm — Mặt trăng trong lá số, hành Thủy, chủ về tài sản tích trữ, người mẹ và người vợ.
- Tham Lang — Sao của ham muốn và giao tế, chủ về sức sống, tài lẻ và cả đào hoa.
- Cự Môn — Ám tinh hành Thủy, chủ về lời nói — nghề sống bằng miệng, và cả thị phi bằng miệng.
- Thiên Tướng — Ấn tinh hành Thủy, chủ về chữ tín, dáng vẻ tề chỉnh và vai trò phò tá.
- Thiên Lương — Ấm tinh hành Thổ, chủ về che chở, giải hạn, tuổi thọ và tính nguyên tắc.
- Thất Sát — Tướng tinh hành Kim, chủ về quyết đoán, xông pha và đời nhiều chuyển biến mạnh.
- Phá Quân — Hao tinh hành Thủy, chủ về phá cũ dựng mới, làm lại từ đầu và đổi nghề đổi hướng.
Mười hai cung
- Cung Mệnh — Cung gốc của lá số: tính khí, sở trường và cách người ta phản ứng trước cuộc đời.
- Cung Phụ Mẫu — Cung nói về cha mẹ, người đỡ đầu, cấp trên và cơ duyên học hành thi cử.
- Cung Phúc Đức — Cung của phúc phần và đời sống bên trong — chỗ quyết định người ta sống có thấy an không.
- Cung Điền Trạch — Cung của nhà đất và tài sản giữ được — khác với Tài Bạch là tiền đang chảy.
- Cung Quan Lộc — Cung của nghề nghiệp và chức phận — hợp làm gì, làm theo lối nào, thăng tiến ra sao.
- Cung Nô Bộc — Cung của bạn bè và cộng sự — được người giúp hay bị người kéo.
- Cung Thiên Di — Cung đối diện cung Mệnh: ra ngoài thì được gì, đi xa có hợp không, người ngoài nhìn mình ra sao.
- Cung Tật Ách — Cung của sức khoẻ và tai ách — chỗ cần giữ, không phải chỗ để lo sợ.
- Cung Tài Bạch — Cung của dòng tiền: kiếm bằng cách nào, vào ra ra sao, giữ được bao nhiêu.
- Cung Tử Tức — Cung của con cái và của những gì mình tạo ra rồi trao lại.
- Cung Phu Thê — Cung của người bạn đời: gặp người thế nào, sống với nhau ra sao.
- Cung Huynh Đệ — Cung của anh chị em và những người ngang vai — chỗ dựa gần nhất trong nhà.
Tử Vi Đẩu Số là di sản văn hoá phương Đông, nội dung trên trang mang tính tham khảo. Đây không phải tư vấn y tế, tài chính hay pháp lý, và không thay thế quyết định của anh chị.