Cung Huynh Đệ trong Tử Vi Đẩu Số
Cung của anh chị em và những người ngang vai — chỗ dựa gần nhất trong nhà.
Cung Huynh Đệ là gì, nói về điều gì
Cung Huynh Đệ nói về anh chị em ruột và rộng ra là những người ngang vai: bạn học, đồng nghiệp cùng cấp, người cùng lứa. Cung này cho biết mình được đỡ từ trong nhà nhiều hay ít.
Cung sáng thì anh em thuận, giúp được nhau; nhiều sát tinh thì tình cảm nhạt hoặc hay va chạm về tiền bạc, phân chia.
Cung Huynh Đệ xung chiếu cung nào
Cung Huynh Đệ xung chiếu cung Nô Bộc — hai cung nằm đối diện nhau trên địa bàn, luôn chiếu thẳng vào nhau. Tam phương tứ chính của cung Huynh Đệ gồm bốn cung: Huynh Đệ, Nô Bộc (cung đối), Điền Trạch và Tật Ách (hai cung tam hợp).
Đọc một cung mà bỏ tam phương tứ chính là đọc trật. Một cung xấu được ba cung sáng chiếu về thì vẫn đỡ được; một cung đẹp mà chung quanh toàn sát tinh thì cái đẹp ấy khó giữ.
Đọc cung Huynh Đệ thế nào cho đúng
Huynh Đệ xung chiếu Nô Bộc — cặp này cho biết chỗ dựa của một người nằm trong nhà hay ngoài xã hội. Nếu Huynh Đệ yếu mà Nô Bộc mạnh thì người ấy thường nhờ bạn nhiều hơn nhờ anh em.
Cung Huynh Đệ vô chính diệu nghĩa là gì
Huynh Đệ vô chính diệu thường ứng vào anh em ít, hoặc mỗi người một nơi ít qua lại. Mượn sao cung Nô Bộc đối diện để luận.
Nếu cung lại bị Tuần Không hoặc Triệt Lộ án ngữ thì phải đọc thêm một lớp: án ngữ làm chậm cả cái tốt lẫn cái xấu trong cung đó.
Chính tinh nào đóng ở cung Huynh Đệ
Mười bốn chính tinh đều có thể đóng ở cung Huynh Đệ, và mỗi sao cho một chất khác nhau. Bấm vào tên sao để xem tính chất, bảng miếu vượng đắc hãm đủ mười hai cung và ý nghĩa của sao đó:
- Tử Vi — Đế tinh của Bắc Đẩu, chủ uy quyền và tôn quý, cần bách quan triều củng mới phát huy.
- Thiên Cơ — Sao của mưu trí và biến động, hành Mộc, chủ về đầu óc tính toán và nghề dùng trí.
- Thái Dương — Mặt trời trong lá số, chủ về danh tiếng, người cha và người chồng, sáng nhất ban ngày.
- Vũ Khúc — Tài tinh hành Kim, chủ về tiền bạc kiếm bằng sức mình và tính quyết đoán.
- Thiên Đồng — Phúc tinh hành Thủy, chủ về sự an lành, tính ôn hoà và cái phúc hưởng muộn.
- Liêm Trinh — Sao hai mặt: nghiêm cẩn khi sáng, thị phi khi tối; chủ về kỷ luật và cả đào hoa.
- Thiên Phủ — Kho của Nam Đẩu, hành Thổ, chủ về tích luỹ, giữ của và sự chắc chắn.
- Thái Âm — Mặt trăng trong lá số, hành Thủy, chủ về tài sản tích trữ, người mẹ và người vợ.
- Tham Lang — Sao của ham muốn và giao tế, chủ về sức sống, tài lẻ và cả đào hoa.
- Cự Môn — Ám tinh hành Thủy, chủ về lời nói — nghề sống bằng miệng, và cả thị phi bằng miệng.
- Thiên Tướng — Ấn tinh hành Thủy, chủ về chữ tín, dáng vẻ tề chỉnh và vai trò phò tá.
- Thiên Lương — Ấm tinh hành Thổ, chủ về che chở, giải hạn, tuổi thọ và tính nguyên tắc.
- Thất Sát — Tướng tinh hành Kim, chủ về quyết đoán, xông pha và đời nhiều chuyển biến mạnh.
- Phá Quân — Hao tinh hành Thủy, chủ về phá cũ dựng mới, làm lại từ đầu và đổi nghề đổi hướng.
Xem cung Huynh Đệ trên lá số của chính mình
Vị trí cung Huynh Đệ đổi theo tháng sinh và giờ sinh của từng người, nên không có câu trả lời chung. Lập lá số tử vi miễn phí ở trang chủ là thấy ngay cung Huynh Đệ của mình nằm ở địa chi nào, có chính tinh gì, sáng hay tối, và tam phương tứ chính chiếu về ra sao.
Câu hỏi hay gặp
Cung Huynh Đệ nói về gì?
Anh chị em ruột và những người ngang vai — bạn học, đồng nghiệp cùng cấp.
Cung Huynh Đệ xung chiếu cung nào?
Xung chiếu cung Nô Bộc.
Cung Huynh Đệ có sát tinh thì nên lưu ý gì?
Thường là chuyện tiền bạc và phân chia trong nhà. Rõ ràng ngay từ đầu, có giấy tờ khi cần, thì tránh được phần lớn va chạm.
Tử Vi Đẩu Số là di sản văn hoá phương Đông, nội dung trên trang mang tính tham khảo. Đây không phải tư vấn y tế, tài chính hay pháp lý, và không thay thế quyết định của anh chị.